Khi nói "kit phanh Brembo GT", nhiều người nghĩ đó là một sản phẩm duy nhất. Thực tế, Brembo chia dòng kit nâng cấp GT thành 5 nhánh với cấu tạo caliper và mục đích sử dụng khác nhau. Hiểu rõ từng nhánh giúp bạn chọn đúng kit cho xe và cách lái của mình.

GT | A — lựa chọn khởi đầu

Dòng GT | A dùng caliper cố định 2 mảnh (fixed 2-piece), có phiên bản 4, 6 hoặc 8 piston, màu đen, đỏ hoặc vàng. Brembo định vị GT | A là bước nâng cấp đầu tiên, mang lại "phản hồi sắc nét hơn và kiểm soát tốt hơn" so với phanh nguyên bản.

GT | M — caliper monobloc

GT | M dùng caliper monobloc — thân caliper được gia công từ một khối duy nhất thay vì hai nửa bắt bu lông. Có phiên bản 4 hoặc 6 piston, màu đỏ, đen, vàng, hướng tới lái xe thể thao trên cả đường phố lẫn track.

GT | BM — monobloc đúc 4D

GT | BM là dòng mới nhất, có 4, 6 hoặc 8 piston (tương ứng các kit GT | BM4, GT | BM6, GT | BM8). Caliper được đúc bằng quy trình "4D casting" cho phép tạo đường dầu nằm bên trong thân caliper. Có 5 màu: đỏ, đen, vàng, vàng huỳnh quang và trắng. Brembo cho biết dòng BM phù hợp từ xe thể thao cỡ nhỏ đến siêu xe, và việc bảo dưỡng cũng đơn giản hơn.

GT | S — cảm hứng xe đua

GT | S có 4 hoặc 6 piston, mang các chi tiết từ xe đua: piston thông gió kiểu racing, phớt chắn bụi đặt chìm và lớp anod hoá cứng. Dòng này dành cho người thường xuyên chạy track và lái hiệu suất cao.

GT | R — đỉnh cao cho track

GT | R là dòng cao nhất: caliper monobloc 4 hoặc 6 piston gia công từ phôi nhôm (billet), phủ nickel, ứng dụng công nghệ từ Formula 1 và NASCAR. GT | R hướng tới xe đua và xe chuyên chạy track.

Bảng tóm tắt

  • GT | A: 2 mảnh, 4/6/8 piston — nâng cấp đường phố.
  • GT | M: monobloc, 4/6 piston — phố và track.
  • GT | BM: monobloc đúc 4D, đường dầu bên trong, 4/6/8 piston — xe thể thao đến siêu xe.
  • GT | S: piston thông gió, anod cứng, 4/6 piston — track thường xuyên.
  • GT | R: monobloc billet, phủ nickel, 4/6 piston — đua, track chuyên dụng.

Nên chọn dòng nào?

Xe đi phố là chính, muốn phanh chắc và đẹp hơn: GT | A hoặc GT | BM. Hay chạy đèo, thỉnh thoảng track day: GT | BM hoặc GT | M. Chạy track thường xuyên: GT | S hoặc GT | R. Số piston thì chọn theo trọng lượng xe và cỡ mâm: 4 piston cho xe nhỏ – trung, 6 piston cho sedan lớn, SUV, 8 piston cho xe rất nặng.

Cần tư vấn chọn kit phanh và mâm phù hợp với xe? Xem trang Phanh, các xe đã độ hoặc chat Zalo với HFORGED.

Nguồn tham khảo