/ PHANH
Thông số heo Rotora 6 và 8 piston: RF603, RN603, RF666, RF803, RS9999
Rotora 6 piston Street Challenge có RF603 (đĩa 355/380 mm, 3,475 kg), RN603 thân hẹp (đĩa 330/355 × 28 mm), RF666 cỡ lớn (đĩa tới 405 × 34 mm, có bản gốm carbon) và RS9999 (bản 6 hoặc 8 piston). Mã 8 piston riêng là RF803, nặng 5,415 kg, đĩa 380 hoặc 405 × 34 mm cho SUV nặng.
Cập nhật: tháng 11/2026

Bài này là bảng thông số heo phanh Rotora 6 piston và 8 piston dòng Street Challenge theo catalog Rotora: RF603, RN603 (thân hẹp), RF666 (cỡ lớn), RF803 (8 piston) và RS9999 (có bản 6 và 8 piston). Nếu bạn cần hướng dẫn chọn kit, đọc trước bài heo thắng Rotora 6 piston và Rotora 8 piston; bài này đi sâu vào từng mã.

So sánh nhanh các mã
| Mã heo | Piston | Nặng/heo | Má phanh | Cỡ đĩa (cầu trước) |
|---|---|---|---|---|
| RF603 | 6 | 3,475 kg | RP6F, 17,5 mm, 81,9 cm² | 355 × 32, 380 × 32 mm |
| RN603 thân hẹp | 6 | 3,95 kg | RP6G, 16 mm, 95,3 cm² | 330 × 28, 355 × 28 mm |
| RF666 cỡ lớn | 6 | 4,2 kg | RP6G, 17,5 mm, 95,3 cm² | 355 × 32, 380 × 34, 405 × 34 mm (có bản gốm carbon) |
| RS9999 | 6 hoặc 8 | 3,95 kg | RP6F, 17,5 mm, 95,3 cm² | 355 × 32, 380 × 34, 405 × 34 mm (có bản gốm carbon) |
| RF803 | 8 | 5,415 kg | RP8F, 17,5 mm | 380 × 34, 405 × 34 mm (có bản gốm carbon) |
Rotora RF603: 6 piston phổ biến nhất
RF603 là heo 6 piston rèn dùng nhiều nhất, piston xếp tăng dần Φ28/Φ32/Φ38 để má mòn đều, đi đĩa 355 hoặc 380 mm. Đây là mã trên các ca Toyota Crown và Geely Monjaro (bản RF603X).

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng | Street Challenge |
| Kích thước heo | 317 × 151 × 92 mm |
| Khối lượng heo | 3,475 kg |
| Piston | Φ28 × 2 + Φ32 × 2 + Φ38 × 2, tổng 51,08 cm² |
| Má phanh | RP6F.1.175, composite gốm H2, dày 17,5 mm, rộng 50,5 mm, ma sát 81,9 cm² |
| Đĩa | 355 × 32, 380 × 32 mm |
| Màu heo | đỏ, cam, bạc, vàng, vàng cao cấp, xanh kim loại, xanh lá, đen ôxy hoá, xanh sapphire, trắng, đen |
Rotora RN603: 6 piston thân hẹp
RN603 có thân heo hẹp hơn (dày 104 mm nhưng cao chỉ 130 mm) để lọt mâm có lòng sát, đi đĩa mỏng 28 mm cỡ 330 hoặc 355 mm. Má rộng 56,5 mm, diện tích ma sát 95,3 cm², lớn hơn RF603.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng | Street Challenge |
| Kích thước heo | 328 × 130 × 104 mm |
| Khối lượng heo | 3,95 kg |
| Piston | Φ38 × 2 + Φ34 × 2 + Φ30 × 2, tổng 55 cm² |
| Má phanh | RP6G.1.175, composite gốm H2, dày 16 mm, rộng 56,5 mm, ma sát 95,3 cm² |
| Đĩa | 330 × 28, 355 × 28 mm |
| Màu heo | đỏ, cam, bạc, vàng, vàng cao cấp, xanh kim loại, xanh lá, đen ôxy hoá, xanh sapphire, trắng, đen |

Rotora RF666: 6 piston cỡ lớn, đĩa tới 405 mm
RF666 là heo 6 piston to nhất dòng Street Challenge, ăn đĩa 355, 380 và 405 mm, có cả bản đĩa gốm carbon. Hợp SUV lớn, sedan công suất cao đi mâm 20–22 inch.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng | Street Challenge |
| Kích thước heo | 333 × 161 × 98 mm |
| Khối lượng heo | 4,2 kg |
| Piston | Φ30 × 2 + Φ34 × 2 + Φ38 × 2, tổng 54,98 cm² |
| Má phanh | RP6G.1.175, composite gốm H2, dày 17,5 mm, rộng 56 mm, ma sát 95,3 cm² |
| Đĩa | 355 × 32, 380 × 34, 405 × 34 mm; bản gốm carbon cùng cỡ |
| Màu heo | đỏ, cam, bạc, vàng, vàng cao cấp, xanh kim loại, xanh lá, đen ôxy hoá, xanh sapphire, trắng, đen |

Rotora RS9999: một thân heo, bản 6 hoặc 8 piston
RS9999 dùng chung thân heo 345 mm cho 2 cấu hình: 6 piston (Φ30/Φ34/Φ38, dùng được cả đường phố và đua) và 8 piston (Φ32 × 4 + Φ28 × 4, cho đường phố). Má H2 cho phố hoặc H6 cho track.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng | Street Challenge / Super Challenge |
| Kích thước heo | 345 × 155 × 95 mm |
| Khối lượng heo | 3,95 kg |
| Piston bản 6 | Φ30 × 2 + Φ34 × 2 + Φ38 × 2, tổng 54,95 cm² |
| Piston bản 8 | Φ32 × 4 + Φ28 × 4, tổng 56,77 cm² |
| Má phanh | RP6F.1.175, composite gốm H2 hoặc H6, dày 17,5 mm, rộng 56,5 mm, ma sát 95,3 cm² |
| Đĩa | 355 × 32, 380 × 34, 405 × 34 mm; bản gốm carbon cùng cỡ |
| Màu heo | đỏ, cam, bạc, vàng, vàng cao cấp, xanh kim loại, xanh lá, đen ôxy hoá, xanh sapphire, trắng, đen |

Rotora RF803: 8 piston cho SUV nặng
RF803 là heo 8 piston (Φ28 × 4 + Φ32 × 4), dài 373 mm, đi đĩa 380 hoặc 405 × 34 mm. Dành cho SUV cỡ lớn, bán tải và xe nặng cần lực phanh rất lớn. Xem thêm khi nào cần 8 piston.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng | Street Challenge |
| Kích thước heo | 373 × 155 × 117 mm |
| Khối lượng heo | 5,415 kg |
| Piston | Φ28 × 4 + Φ32 × 4, tổng 56,8 cm² |
| Má phanh | RP8F.1.175, composite gốm H2, dày 17,5 mm, rộng 56,5 mm |
| Đĩa | 380 × 34, 405 × 34 mm; bản gốm carbon cùng cỡ |
| Màu heo | đỏ, cam, bạc, vàng, xanh kim loại, xanh lá, đen ôxy hoá, trắng |

Mâm bao nhiêu inch?
Đĩa 330–355 mm thường cần mâm từ 18–19 inch, đĩa 380 mm cần 19–20 inch, đĩa 405 mm cần 20–21 inch trở lên; heo 8 piston dài nên cần đo kỹ khoảng hở nan. Xem mâm bao nhiêu inch lắp được kit phanh lớn. Bản 4 piston xem Rotora 4 piston, bản đua xem Rotora Super Challenge.
Câu hỏi thường gặp
RF603 và RF666 khác nhau thế nào?
RF666 to hơn (333 mm, 4,2 kg so với 317 mm, 3,475 kg), má rộng 56 mm với diện tích ma sát 95,3 cm² so với 81,9 cm², và ăn đĩa tới 405 × 34 mm, có bản gốm carbon. RF603 đi đĩa 355 hoặc 380 × 32 mm.
Rotora RN603 thân hẹp dùng khi nào?
Khi lòng mâm sát, cần heo 6 piston thấp hơn. RN603 cao 130 mm, đi đĩa mỏng 330 hoặc 355 × 28 mm, má 95,3 cm².
Rotora RS9999 có mấy piston?
RS9999 có 2 bản trên cùng thân heo: 6 piston (Φ30/Φ34/Φ38, đường phố và đua) và 8 piston (Φ32 × 4 + Φ28 × 4, đường phố). Đĩa 355 × 32, 380 × 34, 405 × 34 mm.
Rotora 8 piston nặng bao nhiêu?
Heo RF803 nặng 5,415 kg, dài 373 mm, piston Φ28 × 4 + Φ32 × 4, đi đĩa 380 hoặc 405 × 34 mm.
Cần chọn mã Rotora 6 hay 8 piston? Gửi đời xe, size mâm và màu heo bạn thích, HFORGED tra kit, kiểm tra lòng mâm và tư vấn, chat Zalo hoặc nhắn fanpage HFORGED. Xem thêm độ phanh Rotora ô tô, so sánh Brembo, AP Racing, Rotora. Kit Rotora tại HFORGED bảo hành 3 tháng.
Thông số theo catalog Rotora, có thể thay đổi theo lô hàng và ứng dụng xe.


