Porsche Macan 95B (2014–2024) dùng mâm PCD 5x112, lỗ tâm 66.5 mm, bu lông M14x1.5. Mâm zin phổ biến 18–21 inch; khi độ, khách hàng của HFORGED thường chọn 21–22 inch để cân bằng giữa thẩm mỹ và độ êm.
Size lốp & mâm zin (OE) Porsche Macan 95B
| Phiên bản | Lốp | Mâm | Offset |
|---|---|---|---|
| Macan 18 inch | Trước: 235/60R18Sau: 255/55R18 | Trước: 8Jx18Sau: 9Jx18 | Trước: ET21Sau: ET21 |
| Macan 20 inch | Trước: 265/45R20Sau: 295/40R20 | Trước: 9Jx20Sau: 10Jx20 | Trước: ET26Sau: ET19 |
| Macan 21 inch | Trước: 265/40R21Sau: 295/35R21 | Trước: 9Jx21Sau: 10Jx21 | Trước: ET26Sau: ET19 |
Mâm độ phổ biến cho Porsche Macan 95B: 21–22 inch. "8Jx18 ET21" (mâm zin Macan 18 inch) nghĩa là mâm rộng 8 inch, đường kính 18 inch, offset 21 mm.
Lưu ý khi độ mâm cho Porsche Macan 95B
- PCD phải đúng 5x112 — sai PCD dù chỉ vài mm cũng không lắp được hoặc gây rung, lệch tâm. Xem PCD là gì.
- Lỗ tâm 66.5 mm: mâm độ có lỗ tâm lớn hơn cần vòng định tâm (hub ring) đúng 66.5 mm để mâm ôm khít moay-ơ, tránh rung ở tốc độ cao.
- Bu lông M14x1.5: dùng đúng ren và đúng kiểu đầu (côn/cầu) theo mâm mới — ốc/bu lông zin không phải lúc nào cũng dùng lại được.
- Offset (ET): quyết định mâm thụt vào hay lồi ra khỏi vè. Offset phụ thuộc bề rộng mâm và kiểu dáng mong muốn, nên HFORGED tính theo xe thực tế thay vì một con số chung. Xem offset mâm xe là gì.
- Tổng đường kính bánh: khi tăng inch mâm, giảm thành lốp để giữ đường kính tổng gần với zin — giữ đồng hồ tốc độ và hệ thống an toàn chính xác. Xem cách chọn size mâm.
- Kèm kit phanh lớn? Caliper Brembo, AP Racing, Rotora cần mâm đủ lớn và đúng biên dạng nan để không chạm — HFORGED kiểm tra khe hở caliper trước khi chốt size.
Porsche Macan 95B thực tế lên mâm HFORGED
Chọn mâm cho Porsche Macan 95B tại HFORGED
HFORGED chế tác mâm Forged 6061-T6 và Flow Form theo đúng PCD, lỗ tâm và offset của Porsche Macan 95B, đồng thời phân phối Vossen, HRE, Brixton Forged, AL13 và kit phanh Brembo, Rotora, AP Racing. Gửi đời xe và size mong muốn để được tư vấn cấu hình chính xác.
Cùng PCD 5x112: Mercedes-Benz C-Class W205, Mercedes-Benz C-Class W206, Mercedes-Benz E-Class W213, Mercedes-Benz E-Class W214, Mercedes-Benz S-Class W222, Mercedes-Benz S-Class W223, Mercedes-Benz CLS, Mercedes-Benz GLC X253. Lưu ý: cùng PCD nhưng lỗ tâm, ren ốc và offset có thể khác.
Số liệu mang tính tham khảo cho các phiên bản phổ biến tại Việt Nam; một số phiên bản/đời xe có thể khác. Cấu hình chính xác cho xe của bạn vui lòng nhắn HFORGED tư vấn riêng — HFORGED luôn kiểm tra lại trên xe thực tế trước khi lắp.