BMW 5 Series E39 (1995–2004) dùng mâm PCD 5x120, lỗ tâm 74.1 mm, bu lông M12x1.5. Mâm zin phổ biến 15–18 inch; khi độ, khách hàng của HFORGED thường chọn 19–20 inch để cân bằng giữa thẩm mỹ và độ êm.

Size lốp & mâm zin (OE) BMW 5 Series E39

Phiên bảnLốpMâmOffset
15 inch225/60R157Jx15ET20
16 inch225/55R167Jx16ET20
17 inch235/45R178Jx17ET20
17 inch (lệch trước / sau)Trước: 235/45R17Sau: 255/40R17Trước: 8Jx17Sau: 9Jx17Trước: ET20Sau: ET26
18 inch (lệch trước / sau)Trước: 235/40R18Sau: 265/35R18Trước: 8Jx18Sau: 9Jx18Trước: ET20Sau: ET24

Mâm độ phổ biến cho BMW 5 Series E39: 19–20 inch. "7Jx15 ET20" (mâm zin 15 inch) nghĩa là mâm rộng 7 inch, đường kính 15 inch, offset 20 mm.

Lưu ý khi độ mâm cho BMW 5 Series E39

  • PCD phải đúng 5x120 — sai PCD dù chỉ vài mm cũng không lắp được hoặc gây rung, lệch tâm. Xem PCD là gì.
  • Lỗ tâm 74.1 mm: mâm độ có lỗ tâm lớn hơn cần vòng định tâm (hub ring) đúng 74.1 mm để mâm ôm khít moay-ơ, tránh rung ở tốc độ cao.
  • Bu lông M12x1.5: dùng đúng ren và đúng kiểu đầu (côn/cầu) theo mâm mới — ốc/bu lông zin không phải lúc nào cũng dùng lại được.
  • Offset (ET): quyết định mâm thụt vào hay lồi ra khỏi vè. Offset phụ thuộc bề rộng mâm và kiểu dáng mong muốn, nên HFORGED tính theo xe thực tế thay vì một con số chung. Xem offset mâm xe là gì.
  • Tổng đường kính bánh: khi tăng inch mâm, giảm thành lốp để giữ đường kính tổng gần với zin — giữ đồng hồ tốc độ và hệ thống an toàn chính xác. Xem cách chọn size mâm.
  • Kèm kit phanh lớn? Caliper Brembo, AP Racing, Rotora cần mâm đủ lớn và đúng biên dạng nan để không chạm — HFORGED kiểm tra khe hở caliper trước khi chốt size.

Chọn mâm cho BMW 5 Series E39 tại HFORGED

HFORGED chế tác mâm Forged 6061-T6 và Flow Form theo đúng PCD, lỗ tâm và offset của BMW 5 Series E39, đồng thời phân phối Vossen, HRE, Brixton Forged, AL13 và kit phanh Brembo, Rotora, AP Racing. Gửi đời xe và size mong muốn để được tư vấn cấu hình chính xác.

Cùng PCD 5x120: Land Rover Range Rover L405, Land Rover Defender L663, Lexus LS 500 XF50, Honda Pilot, VinFast Lux A2.0, VinFast Lux SA2.0, Land Rover Range Rover Sport L494, Land Rover Range Rover Sport L461. Lưu ý: cùng PCD nhưng lỗ tâm, ren ốc và offset có thể khác.

Số liệu mang tính tham khảo cho các phiên bản phổ biến tại Việt Nam; một số phiên bản/đời xe có thể khác. Cấu hình chính xác cho xe của bạn vui lòng nhắn HFORGED tư vấn riêng — HFORGED luôn kiểm tra lại trên xe thực tế trước khi lắp.